展賴

zhǎn lài triển lại

Hán Việt: triển lại · Pinyin: zhǎn lài

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹耍赖;诬赖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹耍赖;诬赖。