展辀

zhǎn zhōu triển chu

Hán Việt: triển chu · Pinyin: zhǎn zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 察看车辆,表示对乘坐者的尊敬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.察看车辆,表示对乘坐者的尊敬。