展辯 zhǎn biàn · triển biện Hán Việt: triển biện · Pinyin: zhǎn biàn Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 辯 (biện)Pinyinzhǎn biànHán Việttriển biệnCấu tạo展 + 辯 · triển + biện nghĩa thành phần: triển + biện