展迓 zhǎn yà · triển nhạ Hán Việt: triển nhạ · Pinyin: zhǎn yà Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 迓 (nhạ)Pinyinzhǎn yàHán Việttriển nhạCấu tạo展 + 迓 · triển + nhạ nghĩa thành phần: triển + nhạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹迎接。Tân Hoa Tự Điển 1.犹迎接。