展鉢 zhǎn bō · triển bát Hán Việt: triển bát · Pinyin: zhǎn bō Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 鉢 (bát)Pinyinzhǎn bōHán Việttriển bátCấu tạo展 + 鉢 · triển + bát nghĩa thành phần: triển + bát