展錯 zhǎn cuò · triển thác Hán Việt: triển thác · Pinyin: zhǎn cuò Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 錯 (thác)Pinyinzhǎn cuòHán Việttriển thácCấu tạo展 + 錯 · triển + thác nghĩa thành phần: triển + thác