展鍛

triển đoán

Hán Việt: triển đoán

Tổng quan

sự kéo căng; giãn dài; vuốt dài

Cấu tạo: (triển) + (đoán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự kéo căng; giãn dài; vuốt dài