展錯 zhǎn cuò · triển thác Hán Việt: triển thác · Pinyin: zhǎn cuò Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 錯 (thác)Pinyinzhǎn cuòHán Việttriển thácCấu tạo展 + 錯 · triển + thác nghĩa thành phần: triển + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹施展,施行。错,通"措"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹施展,施行。错,通"措"。