展陳
triển trần
Hán Việt: triển trần · Pinyin: zhǎn chén
Tổng quan
trưng bày | hiển thị | triển lãm
Nghĩa
Việt
- Cihui trưng bày | hiển thị | triển lãm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 显示,呈现。
- Tân Hoa Tự Điển 1.显示,呈现。
Eng
- CC-CEDICT to exhibit; to display|exhibition; display
- Cihui to exhibit; to display/exhibition; display