展鞠 zhǎn jū · triển cúc Hán Việt: triển cúc · Pinyin: zhǎn jū Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 鞠 (cúc)Pinyinzhǎn jūHán Việttriển cúcCấu tạo展 + 鞠 · triển + cúc nghĩa thành phần: triển + cúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 展衣和鞠衣。古代王后及命妇的礼服。Tân Hoa Tự Điển 1.展衣和鞠衣。古代王后及命妇的礼服。