展館
triển quán
Hán Việt: triển quán · Pinyin: zhǎn guǎn
Tổng quan
phòng triển lãm | nhà triển lãm (expo)
Nghĩa
Việt
- Cihui phòng triển lãm | nhà triển lãm (expo)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大型展览会中按展出单位或展品类别划分的组成部分:农业展览会设有五个~;展览馆的简称。
Eng
- CC-CEDICT exhibition hall|(expo) pavilion
- Cihui exhibition hall; (expo) pavilion