展驥

zhǎn jì triển kí

Hán Việt: triển kí · Pinyin: zhǎn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻施展才能。语本《三国志·蜀志·庞统传》"庞士元非百里才也,使处治中﹑别驾之任,始当展其骥足耳。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻施展才能。语本《三国志·蜀志·庞统传》"庞士元非百里才也,使处治中﹑别驾之任,始当展其骥足耳。"