展鵬 zhǎn péng · triển bằng Hán Việt: triển bằng · Pinyin: zhǎn péng Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 鵬 (bằng)Pinyinzhǎn péngHán Việttriển bằngCấu tạo展 + 鵬 · triển + bằng nghĩa thành phần: triển + bằng