屖弩

xī nǔ

Pinyin: xī nǔ

Tổng quan

Cấu tạo: + (nỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指穿水犀甲的弓弩手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指穿水犀甲的弓弩手。