屛厕 bình xí Hán Việt: bình xí Tổng quan ầu tiêu. bình xí bình xí ☆Cầu tiêu. Cấu tạo: 屛 (bình) + 厕 (xí)Hán Việtbình xíCấu tạo屛 + 厕 · bình + xí nghĩa thành phần: bình + xí Nghĩa ViệtCihui ầu tiêu. bình xí bình xí ☆Cầu tiêu.