屛廁 bình xí Hán Việt: bình xí Tổng quan Cầu tiêu Cấu tạo: 屛 (bình) + 厕 (xí)Hán Việtbình xíTừ loạidanhCấu tạo屛 + 厕 · bình + xí nghĩa thành phần: bình + xí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cầu tiêu Từ liên quan Gần nghĩa厕具 · 厕所 · 厕纸 · 厕足 · 厕身 · 屛帷 · 屛息 · 屛條