屛泥

bình nê

Hán Việt: bình nê

Tổng quan

ồ chắn bùn xe. bình nê bình nê ☆Đồ chắn bùn xe.

Cấu tạo: (bình) + (nê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ồ chắn bùn xe. bình nê bình nê ☆Đồ chắn bùn xe.