屛障

bình chướng

Hán Việt: bình chướng

Tổng quan

găn che. Vách ngăn trong nhà. bình chướng bình chướng ☆Ngăn che. Vách ngăn trong nhà.

Cấu tạo: (bình) + (chướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui găn che. Vách ngăn trong nhà. bình chướng bình chướng ☆Ngăn che. Vách ngăn trong nhà.