屬地法 chúc địa pháp Hán Việt: chúc địa pháp Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 地 (địa) + 法 (pháp)Hán Việtchúc địa phápCấu tạo屬 + 地 + 法 · chúc + địa + pháp nghĩa thành phần: chúc + địa + pháp Nghĩa EngCihui 屬地法 hǔdìfǎ n. <law> territorial law