屬希臘 shǔ xī là · chúc hi lạp Hán Việt: chúc hi lạp · Pinyin: shǔ xī là Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 希 (hi) + 臘 (lạp)Pinyinshǔ xī làHán Việtchúc hi lạpCấu tạo屬 + 希 + 臘 · chúc + hi + lạp nghĩa thành phần: chúc + hi + lạp