屟廊

xiè láng

Pinyin: xiè láng

Tổng quan

Cấu tạo: + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"屧廊"; 即响屧廊。春秋时吴宫廊名。廊中地面用梓木板铺成,行走有声; 泛指屋前走廊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"屧廊"。 2.即响屧廊。春秋时吴宫廊名。廊中地面用梓木板铺成,行走有声。 3.泛指屋前走廊。