屠人 tú rén · đồ nhân Hán Việt: đồ nhân · Pinyin: tú rén Tổng quan Cấu tạo: 屠 (đồ) + 人 (nhân)Pinyintú rénHán Việtđồ nhânCấu tạo屠 + 人 · đồ + nhân nghĩa thành phần: đồ + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杀人; 以宰杀牲畜为业的人。Tân Hoa Tự Điển 1.杀人。 2.以宰杀牲畜为业的人。jaJMdict slaughterer|butcher|cook