屠何 tú hé · đồ hà Hán Việt: đồ hà · Pinyin: tú hé Tổng quan Cấu tạo: 屠 (đồ) + 何 (hà)Pinyintú héHán Việtđồ hàCấu tạo屠 + 何 · đồ + hà nghĩa thành phần: đồ + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代少数民族部族名,东胡之先。Tân Hoa Tự Điển 1.古代少数民族部族名,东胡之先。