屠兒 tú ér · đồ nhi Hán Việt: đồ nhi · Pinyin: tú ér Tổng quan Cấu tạo: 屠 (đồ) + 兒 (nhi)Pinyintú érHán Việtđồ nhiCấu tạo屠 + 兒 · đồ + nhi nghĩa thành phần: đồ + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对屠户的蔑称。Tân Hoa Tự Điển 1.对屠户的蔑称。