屠剔 tú tī · đồ dịch Hán Việt: đồ dịch · Pinyin: tú tī Tổng quan Cấu tạo: 屠 (đồ) + 剔 (dịch)Pinyintú tīHán Việtđồ dịchCấu tạo屠 + 剔 · đồ + dịch nghĩa thành phần: đồ + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.杀戮。 2.见"屠刎"。