屠各

tú gè đồ các

Hán Việt: đồ các · Pinyin: tú gè

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匈奴部落名◇汉至西晋杂居西北沿边诸郡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.匈奴部落名◇汉至西晋杂居西北沿边诸郡。