屠坊 tú fāng · đồ phường Hán Việt: đồ phường · Pinyin: tú fāng Tổng quan Cấu tạo: 屠 (đồ) + 坊 (phường)Pinyintú fāngHán Việtđồ phườngCấu tạo屠 + 坊 · đồ + phường nghĩa thành phần: đồ + phường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宰杀牲畜的作坊。Tân Hoa Tự Điển 1.宰杀牲畜的作坊。