屠子 tú zi·đồ tử Hán Việt: đồ tử · Pinyin: tú zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即屠工。 Cấu tạo: 屠 (đồ) + 子 (tử)Pinyintú ziHán Việtđồ tửCấu tạo屠 + 子 · đồ + tử nghĩa thành phần: đồ + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即屠工。 Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿