屠戮

tú lù đồ lục

Hán Việt: đồ lục · Pinyin: tú lù

Tổng quan

tàn sát | thảm sát àn sát. đồ lục đồ lục ☆Tàn sát.

Cấu tạo: (đồ) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàn sát | thảm sát àn sát. đồ lục đồ lục ☆Tàn sát.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 殺戮。如:「屠戮戰場」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"屠僯"; 杀戮,杀害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"屠僯"。 2.杀戮,杀害。

Eng

  • CC-CEDICT slaughter|massacre
  • Cihui slaughter; massacre

ja

  • JMdict slaughter (of animals)