屠桌 tú zhuō · đồ trác Hán Việt: đồ trác · Pinyin: tú zhuō Tổng quan Cấu tạo: 屠 (đồ) + 桌 (trác)Pinyintú zhuōHán Việtđồ trácCấu tạo屠 + 桌 · đồ + trác nghĩa thành phần: đồ + trác