屠殘 tú cán · đồ tàn Hán Việt: đồ tàn · Pinyin: tú cán Tổng quan Cấu tạo: 屠 (đồ) + 殘 (tàn)Pinyintú cánHán Việtđồ tànCấu tạo屠 + 殘 · đồ + tàn nghĩa thành phần: đồ + tàn