屠母 tú mǔ · đồ mẫu Hán Việt: đồ mẫu · Pinyin: tú mǔ Tổng quan Cấu tạo: 屠 (đồ) + 母 (mẫu)Pinyintú mǔHán Việtđồ mẫuCấu tạo屠 + 母 · đồ + mẫu nghĩa thành phần: đồ + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓母裂胸而生下孩子。Tân Hoa Tự Điển 1.谓母裂胸而生下孩子。