屠潰 tú kuì · đồ hội Hán Việt: đồ hội · Pinyin: tú kuì Tổng quan Cấu tạo: 屠 (đồ) + 潰 (hội)Pinyintú kuìHán Việtđồ hộiCấu tạo屠 + 潰 · đồ + hội nghĩa thành phần: đồ + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓因畏诛杀而溃逃。Tân Hoa Tự Điển 1.谓因畏诛杀而溃逃。