屠牧 tú mù · đồ mục Hán Việt: đồ mục · Pinyin: tú mù Tổng quan Cấu tạo: 屠 (đồ) + 牧 (mục)Pinyintú mùHán Việtđồ mụcCấu tạo屠 + 牧 · đồ + mục nghĩa thành phần: đồ + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屠夫和牧人。旧时指操贱业者。Tân Hoa Tự Điển 1.屠夫和牧人。旧时指操贱业者。