屠維 tú wéi · đồ duy Hán Việt: đồ duy · Pinyin: tú wéi Tổng quan Cấu tạo: 屠 (đồ) + 維 (duy)Pinyintú wéiHán Việtđồ duyCấu tạo屠 + 維 · đồ + duy nghĩa thành phần: đồ + duy