屠羊

tú yáng đồ dương

Hán Việt: đồ dương · Pinyin: tú yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.宰羊。亦指操屠宰职业的人。 2.见"屠羊说"。 3.指被宰割的羊。