屠者 tú zhě · đồ giả Hán Việt: đồ giả · Pinyin: tú zhě Tổng quan Cấu tạo: 屠 (đồ) + 者 (giả)Pinyintú zhěHán Việtđồ giảCấu tạo屠 + 者 · đồ + giả nghĩa thành phần: đồ + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指屠户。Tân Hoa Tự Điển 1.指屠户。jaJMdict slaughterer|butcher