屠耆

tú qí đồ kì

Hán Việt: đồ kì · Pinyin: tú qí

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匈奴语译音。义译为贤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.匈奴语译音。义译为贤。