屠蘇

tú sū đồ tô

Hán Việt: đồ tô · Pinyin: tú sū

Tổng quan

đồ tô

Cấu tạo: (đồ) + (tô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ tô

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草名; 即罘羜; 平屋;茅庵; 帽名。有檐,形状似屋; 亦作"屠酥"。药酒名。古代风俗,于农历正月初一饮屠苏酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草名。 2.即罘羜。 3.平屋;茅庵。 4.帽名。有檐,形状似屋。 5.亦作"屠酥"。药酒名。古代风俗,于农历正月初一饮屠苏酒。

Eng

  • Cihui 屠蘇 túsū n. 1. an ancient wine 2. plant