屠裂 tú liè · đồ liệt Hán Việt: đồ liệt · Pinyin: tú liè Tổng quan Cấu tạo: 屠 (đồ) + 裂 (liệt)Pinyintú lièHán Việtđồ liệtCấu tạo屠 + 裂 · đồ + liệt nghĩa thành phần: đồ + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屠杀肢解; 比喻悲痛至极。Tân Hoa Tự Điển 1.屠杀肢解。 2.比喻悲痛至极。