屠販
đồ phiến
Hán Việt: đồ phiến · Pinyin: tú fàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 屠者贩夫。亦指地位低微的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.屠者贩夫。亦指地位低微的人。
Eng
- Cihui 屠販 úfàn n. butchers and vendors
Hán Việt: đồ phiến · Pinyin: tú fàn