屠酤 tú gū · đồ cô Hán Việt: đồ cô · Pinyin: tú gū Tổng quan Cấu tạo: 屠 (đồ) + 酤 (cô)Pinyintú gūHán Việtđồ côCấu tạo屠 + 酤 · đồ + cô nghĩa thành phần: đồ + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"屠沽"; 宰牲和卖酒。亦泛指职业微贱的人。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"屠沽"。 2.宰牲和卖酒。亦泛指职业微贱的人。