屠釣

tú diào đồ điếu

Hán Việt: đồ điếu · Pinyin: tú diào

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (điếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宰牲和钓鱼。旧指操贱业者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宰牲和钓鱼。旧指操贱业者。