屠門 tú mén · đồ môn Hán Việt: đồ môn · Pinyin: tú mén Tổng quan Cấu tạo: 屠 (đồ) + 門 (môn)Pinyintú ménHán Việtđồ mônCấu tạo屠 + 門 · đồ + môn nghĩa thành phần: đồ + môn Nghĩa EngCihui 屠門 úmén n. meat market