屠門
đồ môn
Hán Việt: đồ môn · Pinyin: tú mén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 肉市; 复姓『有屠门少,见《汉书.王莽传下》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.肉市。 2.复姓『有屠门少,见《汉书.王莽传下》。
Eng
- Cihui 屠門 úmén n. meat market
Hán Việt: đồ môn · Pinyin: tú mén