屠陷 tú xiàn · đồ hãm Hán Việt: đồ hãm · Pinyin: tú xiàn Tổng quan Cấu tạo: 屠 (đồ) + 陷 (hãm)Pinyintú xiànHán Việtđồ hãmCấu tạo屠 + 陷 · đồ + hãm nghĩa thành phần: đồ + hãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屠杀攻陷; 谓罗织罪名,加以杀害。Tân Hoa Tự Điển 1.屠杀攻陷。 2.谓罗织罪名,加以杀害。