屠顏 tú yán · đồ nhan Hán Việt: đồ nhan · Pinyin: tú yán Tổng quan Cấu tạo: 屠 (đồ) + 顏 (nhan)Pinyintú yánHán Việtđồ nhanCấu tạo屠 + 顏 · đồ + nhan nghĩa thành phần: đồ + nhan