屡加

lǚ jiālũ gia

Hán Việt: lũ gia · Pinyin: lǚ jiā

Tổng quan

nhiều lần thêm

Cấu tạo: 屢 (lũ) + 加 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiều lần
  • Google Alex v6 thêm vào nhiều lần
  • VietPhrases lớp

Eng

  • Cihui ply

Đức

  • Handedict handhaben (V), Falte

Từ liên quan

Gần nghĩa

加上 · 加之 · 加亮 · 加仑 · 加仓 · 加以 · 加价 · 加供