屢復 lǚ fù · lũ phục Hán Việt: lũ phục · Pinyin: lǚ fù Tổng quan Cấu tạo: 屢 (lũ) + 復 (phục)Pinyinlǚ fùHán Việtlũ phụcCấu tạo屢 + 復 · lũ + phục nghĩa thành phần: lũ + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多次告白。Tân Hoa Tự Điển 1.多次告白。