屢盟

lǚ méng lũ minh

Hán Việt: lũ minh · Pinyin: lǚ méng

Tổng quan

Cấu tạo: (lũ) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一再会盟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一再会盟。