屢空

lǚ kōng lũ không

Hán Việt: lũ không · Pinyin: lǚ kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (lũ) + (không)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经常贫困。谓贫穷无财; 多次空了。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经常贫困。谓贫穷无财。 2.多次空了。